CSM Alexandria
România
CSM Alexandria Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CSM Alexandria ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Liga 3
CSM Alexandria ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
CSM Alexandria là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Liga 3
CSM Alexandria không ghi được bàn trong 16% tại Liga 3
Bàn thua
CSM Alexandria để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Liga 3
CSM Alexandria để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
CSM Alexandria đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSM Alexandria đã tham gia trong Liga 3
CSM Alexandria tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với CSM Alexandria tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với CSM Alexandria tại Liga 3
CDG thống kê
CSM Alexandria đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Liga 3
CSM Alexandria ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
CSM Alexandria ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CSM Alexandria ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Alexandria chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Alexandria chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Alexandria ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Alexandria chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Alexandria chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
CSM Alexandria ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp một, CSM Alexandria ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Alexandria ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CSM Alexandria thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
CSM Alexandria có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CSM Alexandria thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CSM Alexandria có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Alexandria thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Alexandria có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
CSM Alexandria thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CSM Alexandria có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CSM Alexandria thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CSM Alexandria có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Alexandria thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CSM Alexandria có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CSM Alexandria Bàn
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs